Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手柄

shǒu bǐng

handle

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • handle
  • video game controller

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 柄

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả