Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手段

shǒu duàn

method; way; means (of doing sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • method; way; means (of doing sth)
  • skill; ability
  • trick; wile

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 段

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả