Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手指

shǒu zhǐ

finger

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • finger
  • CL:個|个[ge4],隻|只[zhi1]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 指

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả