Từ tiếng Trung
手术
shǒu shù
(surgical) operation
Phồn thể: 手術
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- (surgical) operation
- surgery
- CL:個|个[ge4]
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 术
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shǒu shù
(surgical) operation
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 手 · 术
Từ vựng