Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

手里

shǒu lǐ

in hand

Phồn thể: 手裏

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in hand
  • (a situation is) in sb's hands

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 手 · 里

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā shǒu lǐ ná zhe yì běn shū。

He is holding a book in his hand.