Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

着

zhe

to make a move, to take action

11 nétBộ thủ 目Số 49

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to make a move, to take action
  • variant of 著|着[zhao1]
  • a move in chess (Taiwan pr. [zhuo2])
  • trick; tactic
  • (dialect) okay; all right

Pinyin

zhezhāozháozhuó

Bộ phận

Thứ tự nét

着

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

mén kāi zhe。

The door is open.

tā ná zhe yì běn shū。

He is holding a book.

qiáng shàng guà zhe yì fú huà。

A picture is hanging on the wall.

Chữ liên quan

Chữ liên quan