Từ tiếng Trung
着手
zhuó shǒu
to put one's hand to it
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to put one's hand to it
- to start out on a task
- to set out
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 着 · 手
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Chưa có từ liên quan.
Từ tiếng Trung
zhuó shǒu
to put one's hand to it
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 着 · 手
Từ vựng
Chưa có từ liên quan.