Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
睡着
Từ tiếng Trung
Lưu
睡着
shuì zháo
to fall asleep
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to fall asleep
Các chữ trong từ này
睡
shuì
13 nét
to sleep, to doze
着
zhe
11 nét
to make a move, to take action
Từ thường dùng: 睡 · 着
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
睡觉
shuì jiào
to go to bed; to sleep
睡眠
shuì mián
sleep; to sleep; (computing) to enter sleep mode
睡衣
shuì yī
night clothes; pajamas