Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

睡觉

shuì jiào

to go to bed

Phồn thể: 睡覺

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to go to bed
  • to sleep

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 睡 · 觉

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

māo zài shuì jiào。

The cat is sleeping.

xiǎo gǒu zài shuì jiào。

The puppy is sleeping.

māo zài chuáng xià shuì jiào。

The cat is sleeping under the bed.