Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

睡衣

shuì yī

night clothes

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • night clothes
  • pajamas

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 睡 · 衣

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả