Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
睡衣
Từ tiếng Trung
Lưu
睡衣
shuì yī
night clothes
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
night clothes
pajamas
Các chữ trong từ này
睡
shuì
13 nét
to sleep, to doze
衣
yī
6 nét
cloth
Từ thường dùng: 睡 · 衣
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
睡觉
shuì jiào
to go to bed; to sleep
睡眠
shuì mián
sleep; to sleep; (computing) to enter sleep mode
睡着
shuì zháo
to fall asleep