Chữ Hán
睡
shuì
to sleep, to doze
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- to sleep, to doze
- to sleep
- to lie down
Thứ tự nét
睡Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan