Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

入睡

rù shuì

to fall asleep

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to fall asleep

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 入 · 睡

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả