Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
入侵
Từ tiếng Trung
Lưu
入侵
rù qīn
to invade
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
to invade
Các chữ trong từ này
入
rù
2 nét
to enter, to come in
侵
qīn
9 nét
to invade, to encroach upon, to raid
Từ thường dùng: 入 · 侵
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
入口
rù kǒu
entrance; to import