Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

街

jiē

street, road, thoroughfare

12 nétBộ thủ 行Số 401

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • street, road, thoroughfare
  • street
  • CL:條|条[tiao2]

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

walk

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

街

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

jiē shang rén hěn duō。

There are many people on the street.

zhè tiáo jiē hěn rè nao。

This street is very lively.

Chữ liên quan

Chữ liên quan