Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

衙

yá

public office

13 nétBộ thủ 行Số 4025

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • public office
  • official residence
  • surname Ya
  • office
  • yamen 衙門|衙门

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

go

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

衙

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan