Chữ Hán
衙
yá
public office
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- public office
- official residence
- surname Ya
- office
- yamen 衙門|衙门
Thứ tự nét
衙Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan