Chữ Hán
吾
wú
I, my, our
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- I, my, our
- to resist, to impede
- surname Wu
- (old) I; my
Thứ tự nét
吾Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
和hé
harmony, peace
吗ma
final interrogative particle
后hòu
after
可kě
may, can, -able
吧bā
emphatic final particle
只zhī
only, merely, just
向xiàng
towards
啊a
ah, exclamatory particle
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
屋wū
building, house, shelter
吴wú
one of several warring states
乌wū
crow, rook, raven
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray