Chữ Hán
屋
wū
building, house, shelter
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- building, house, shelter
- room
- (bound form) house
- (bound form) room
Thứ tự nét
屋Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
属shǔ
class, category, type
届jiè
deadline
尽jǐn
to exhaust, to use up, to deplete
层céng
layer, floor, story, stratum
局jú
bureau, office
尼ní
Buddhist nun
尿niào
urine
展zhǎn
to open, to unfold
无wú
no, not
五wǔ
five
物wù
thing, substance, matter
舞wǔ
to dance
吴wú
one of several warring states
吾wú
I, my, our
乌wū
crow, rook, raven
雾wù
fog, mist, vapor, fine spray