Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屋子
Từ tiếng Trung
Lưu
屋子
wū zi
house
Nghe
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
house
room
CL:間|间[jian1]
Các chữ trong từ này
屋
wū
9 nét
building, house, shelter
子
zi
3 nét
son, child
Từ thường dùng: 屋 · 子
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屋顶
wū dǐng
roof