Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
屋顶
Từ tiếng Trung
Lưu
屋顶
wū dǐng
roof
Nghe
Phồn thể:
屋頂
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
roof
Các chữ trong từ này
屋
wū
9 nét
building, house, shelter
顶
dǐng
8 nét
top, summit, peak
Từ thường dùng: 屋 · 顶
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
屋子
wū zi
house; room; CL:間|间[jian1]