Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

屋顶

wū dǐng

roof

Phồn thể: 屋頂

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • roof

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 屋 · 顶

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả