Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

至

zhì

reach, arrive

6 nétBộ thủ 至Số 107

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • reach, arrive
  • very, extremely
  • to arrive
  • most
  • to

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A bird alighting on the ground 土

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

至

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan