Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

之

zhī

marks preceding phrase as modifier of following phrase

3 nétBộ thủ 丿Số 59

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • marks preceding phrase as modifier of following phrase
  • it, him her, them
  • to go to
  • (possessive particle, literary equivalent of 的[de5])
  • him

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

A foot meaning "to follow"; cursive version of 止

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

之

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan