Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

之一

zhī yī

one of (sth)

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • one of (sth)
  • one out of a multitude
  • one (third, quarter, percent etc)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 之 · 一

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả