Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

之间

zhī jiān

(after a noun) between; among; amid

Phồn thể: 之間

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • (after a noun) between; among; amid
  • (used after certain bisyllabic words to form expressions indicating a short period of time, e.g. 彈指之間|弹指之间[tan2 zhi3 zhi1 jian1])

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 之 · 间

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả