Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

之中

zhī zhōng

inside

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • inside
  • among
  • in the midst of (doing sth)
  • during

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 之 · 中

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả