Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

之类

zhī lèi

and so on

Phồn thể: 之類

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • and so on
  • and such

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 之 · 类

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả