Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总之

zǒng zhī

in a word

Phồn thể: 總之

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • in a word
  • in short
  • in brief

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 之

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả