Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总部

zǒng bù

headquarters

Phồn thể: 總部

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • headquarters

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 部

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả