Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

总结

zǒng jié

to sum up

Phồn thể: 總結

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to sum up
  • to conclude
  • summary
  • résumé
  • CL:個|个[ge4]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 总 · 结

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả