Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

总

zǒng

to gather, to collect

9 nétBộ thủ 心Số 151Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to gather, to collect
  • overall, altogether
  • (bound form) general; overall
  • to sum up
  • in every case; always; invariably

Giản thể / Phồn thể

总→總

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Many mouths 口 speaking with one mind 心

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

总

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan