Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

踪

zōng

footprints, traces, tracks

15 nétBộ thủ 足Số 1678Giản thể

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • footprints, traces, tracks
  • variant of 蹤|踪[zong1]
  • (bound form) footprint; trace; tracks

Giản thể / Phồn thể

踪→蹤

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Hình thanh

foot

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

踪

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan