Chữ Hán
踪
zōng
footprints, traces, tracks
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- footprints, traces, tracks
- variant of 蹤|踪[zong1]
- (bound form) footprint; trace; tracks
Giản thể / Phồn thể
踪→蹤
Thứ tự nét
踪Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
Chữ liên quan
Chữ liên quan
跟gēn
heel
路lù
road, path, street
跑pǎo
to run, to flee, to escape
跳tiào
to hop, to skip
跨kuà
to straddle, to ride
足zú
foot
踢tī
to kick
距jù
distance, gap
总zǒng
to gather, to collect
宗zōng
ancestry, clan, family, lineage
纵zòng
to indulge in, to give free reign to
综zōng
to sum up
棕zōng
hemp palm
粽zòng
a dumpling made of glutinous rice
鬃zōng
mane