Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

追踪

zhuī zōng

to track; to trace; to follow up

Phồn thể: 追蹤

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to track; to trace; to follow up
  • (HK, Tw) to follow (on social media)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 追 · 踪

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả