Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

追求

zhuī qiú

to pursue (a goal etc) stubbornly

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pursue (a goal etc) stubbornly
  • to seek after
  • to woo

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 追 · 求

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả