Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

追究

zhuī jiū

to investigate

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to investigate
  • to look into

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 追 · 究

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả