Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

求

qiú

to seek

7 nétBộ thủ 氺Số 320

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to seek
  • to request, to demand
  • to beseech, to beg for
  • to look for
  • to request

Bộ phận

Thứ tự nét

求

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan