Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

糗

qiǔ

dry rations

16 nétBộ thủ 米Số 2711

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • dry rations
  • mushy, overcooked
  • embarrassing
  • surname Qiu
  • dry rations (for a journey)

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Chỉ ý

Rice 米 that stinks 臭; 臭 also provides the pronunciation

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

糗

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chưa có từ liên kết.

Chữ liên quan

Chữ liên quan