Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Chữ Hán

米

mǐ

rice, millet, grain

6 nétBộ thủ 米Số 225

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • rice, millet, grain
  • surname Mi
  • uncooked rice
  • meter (unit of length)
  • (slang) Chinese yuan

Bộ phận

Gợi ý từ nguyên · Tượng hình

Grains of rice

Make Me a Hanzi

Thứ tự nét

米

Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.

Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.

Từ vựng

Từ thường dùng

Xem tất cả

Chữ liên quan

Chữ liên quan