Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
纳米
Từ tiếng Trung
Lưu
纳米
nà mǐ
nanometer
Nghe
Phồn thể:
納米
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
nanometer
Các chữ trong từ này
纳
nà
7 nét
to adopt, to accept
米
mǐ
6 nét
rice, millet, grain
Từ thường dùng: 纳 · 米
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
纳入
nà rù
to bring into; to channel into; to integrate into; to incorporate
纳粹
nà cuì
Nazi (loanword)
纳税
nà shuì
to pay taxes
纳闷
nà mèn
puzzled; bewildered