Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纳米

nà mǐ

nanometer

Phồn thể: 納米

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • nanometer

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纳 · 米

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả