Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纳税

nà shuì

to pay taxes

Phồn thể: 納稅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay taxes

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纳 · 税

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả