Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纳粹

nà cuì

Nazi (loanword)

Phồn thể: 納粹

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • Nazi (loanword)

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纳 · 粹

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả