Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纳入

nà rù

to bring into

Phồn thể: 納入

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to bring into
  • to channel into
  • to integrate into
  • to incorporate

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纳 · 入

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả