Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

纳闷

nà mèn

puzzled

Phồn thể: 納悶

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • puzzled
  • bewildered

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 纳 · 闷

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả