Chữ Hán
税
shuì
taxes
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- taxes
- duties
Giản thể / Phồn thể
税→稅
Thứ tự nét
税Vẽ từng nét theo thứ tự. Đường viền cho biết hình dạng đích.
Ưu tiên âm thanh từ máy chủ, giọng thiết bị là phương án dự phòng.
Từ vựng
Từ thường dùng
税收shuì shōutaxation关税guān shuìcustoms duty; tariff税务shuì wùtaxation services; state revenue service纳税nà shuìto pay taxes税率shuì lǜtax rate税金shuì jīntax money (paid or due)征税zhēng shuìto levy taxes免税miǎn shuìnot liable to taxation (of monastery, imperial family etc); tax free; duty free (shop)财税cái shuìfinance and taxation税制shuì zhìtax system
Chữ liên quan