Từ tiếng Trung
税金
shuì jīn
tax money (paid or due)
Phồn thể: 稅金
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.- tax money (paid or due)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 税 · 金
Từ vựng
Từ tiếng Trung
shuì jīn
tax money (paid or due)
Các chữ trong từ này
Từ thường dùng: 税 · 金
Từ vựng