Chuyển đến nội dung chính
汉
HanziSkills
Chữ Hán · Pinyin · Thứ tự nét
Chữ Hán
Bộ thủ
Từ vựng
HSK
Thứ tự nét
Phiếu luyện viết
Review
Pinyin
Hướng dẫn
Tìm kiếm
vi
Đăng nhập
Trang chủ
Từ vựng
税收
Từ tiếng Trung
Lưu
税收
shuì shōu
taxation
Nghe
Phồn thể:
稅收
Nghĩa
Định nghĩa bằng tiếng Anh.
taxation
Các chữ trong từ này
税
shuì
12 nét
taxes
收
shōu
6 nét
to collect, to gather, to harvest
Từ thường dùng: 税 · 收
Từ vựng
Từ cùng chữ đầu
Xem tất cả
税务
shuì wù
taxation services; state revenue service
税率
shuì lǜ
tax rate
税金
shuì jīn
tax money (paid or due)
税制
shuì zhì
tax system