Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关税

guān shuì

customs duty

Phồn thể: 關稅

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • customs duty
  • tariff

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 税

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả