Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关心

guān xīn

to be concerned about; to care about

Phồn thể: 關心

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to be concerned about; to care about

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 心

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả

Examples

Example sentences

Everyday dialogues

Sentences from the HSK character sentence bank. Tap a word or character to open its dictionary entry.

tā hěn xǐ huan bāng zhù bié ren,yě hěn guān xīn zì jǐ。

He likes helping others very much, and he also cares about himself.