Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关闭

guān bì

to close; to shut (a window etc)

Phồn thể: 關閉

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to close; to shut (a window etc)
  • (of a shop, school etc) to shut down

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 闭

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả