Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关键

guān jiàn

crucial point

Phồn thể: 關鍵

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • crucial point
  • crux
  • CL:個|个[ge4]
  • key
  • crucial
  • pivotal

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 键

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả