Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关注

guān zhù

to pay attention to; to follow sth closely; to follow (on social media)

Phồn thể: 關注

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • to pay attention to; to follow sth closely; to follow (on social media)
  • concern; interest; attention

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 注

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả