Chuyển đến nội dung chính
汉HanziSkills

Từ tiếng Trung

关系

guān xi

relation; relationship; connection

Phồn thể: 關係

Nghĩa

Định nghĩa bằng tiếng Anh.
  • relation; relationship; connection
  • to concern; to involve; to affect
  • guanxi (personal connections)
  • variant of 關係|关系[guan1 xi5]

Các chữ trong từ này

Từ thường dùng: 关 · 系

Từ vựng

Từ cùng chữ đầu

Xem tất cả